Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+7 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21189

UTF-8: E58B85

UTF-32: 52C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: imperial decree; Daoist magic

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: チョク チキ いましめる みことのり

Tiếng Nhật (Kun): IMASHIMERU MIKOTONORI

Tiếng Nhật (On): CHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHIK

Quan Thoại: chì

Âm thời Đường: tjiək

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

苏噜
tô rô

Xem thêm:

biền [ pín ]

73AD, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Xem thêm:

nao [ náo ]

6013, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lộn xộn ; 2. nói nhiều và lộn xộn ; 3. ồn ào, ầm ĩ

Quảng Cáo

blogger