Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勅 - sắc | 勅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+7 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21189

UTF-8: E58B85

UTF-32: 52C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: imperial decree; Daoist magic

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: チョク チキ いましめる みことのり

Tiếng Nhật (Kun): IMASHIMERU MIKOTONORI

Tiếng Nhật (On): CHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHIK

Quan Thoại: chì

Âm thời Đường: tjiək

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

香蕉
hương tiêu

Xem thêm:

[ ]

5CDF, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

散客
tản khách
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8