Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勈 - dũng | 勈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+7 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21192

UTF-8: E58B88

UTF-32: 52C8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung5

Tiếng Nhật: ユウ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): ISAMU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

宴寢
yến tẩm

Xem thêm:

哂納
sẩn nạp

Xem thêm:

bí, muộn [ bì , mēn , mèn ]

95F7, tổng 7 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: bực bội, buồn bã

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng