Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勌 - quyển | quyện | 勌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+8 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21196

UTF-8: E58B8C

UTF-32: 52CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun6

Định nghĩa tiếng Anh: to labor; tired

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: juàn,juān

Tiếng Nhật: ケン ゲン カン うむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU UMU

Tiếng Nhật (On): KEN KAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): KWEN

Quan Thoại: juàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lộc [ ]

5A3D, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

点心
điểm tâm

Xem thêm:

壓送
áp tống
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính tân bình