Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 峩 - nga | 峩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23785

UTF-8: E5B3A9

UTF-32: 5CE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: lofty

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: é

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhữu [ róu , rǒu ]

7CC5, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: lẫn lộn

Xem thêm:

lãng, lạng [ làng ]

8497, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì , mù ]

7F83, tổng 18 nét, bộ võng 网 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng