Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23785

UTF-8: E5B3A9

UTF-32: 5CE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: lofty

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: é

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

lỗi [ lěi ]

5121, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Nghĩa: tượng gỗ

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng