Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 峩

峩

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23785

UTF-8: E5B3A9

UTF-32: 5CE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo4

Định nghĩa tiếng Anh: lofty

Tiếng Hàn (Hangul): 아:1N

Tiếng Nhật: ガ

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: é

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngai, ngãi, ngốc, sĩ [ ái , dāi ]

9A03, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần

Xem thêm:

[ ]

8436, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng