Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+8 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21197

UTF-8: E58B8D

UTF-32: 52CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: strong, powerful, mighty; violent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qíng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ つよい

Tiếng Nhật (Kun): TSUYOI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: qíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nông [ nóng ]

8FB2, tổng 13 nét, bộ thần 辰 (+6 nét)

Nghĩa: người làm ruộng

Xem thêm:

[ ]

9BD2, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4