Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+9 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21203

UTF-8: E58B93

UTF-32: 52D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat6

Pinyin: kài

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: kài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huyên [ ]

8756, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

luật, lô, soát, suý, suất [ l , lù , luè , shuài ]

7387, tổng 11 nét, bộ huyền 玄 (+6 nét)

Nghĩa: 1. noi theo ; 2. quản lãnh

Xem thêm:

[ shāng ]

5892, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng