Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

năng, nại [ nài , néng ]

8010, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chịu đựng, nhịn ; 2. ria mép

Xem thêm:

thu [ ]

9C43, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

ngạc [ è ]

9C77, tổng 27 nét, bộ ngư 魚 (+16 nét)

Nghĩa: con cá sấu

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng