Từ Điển Hán Việt

🏠 » Tác Phẩm » Kinh Văn » Ấn Độ » Pāli » Thích Ca Mâu Ni Phật » Thích Minh Châu

Kinh Văn

TƯƠNG ƯNG THẦN MÂY

Valāhaka-saṃyutta

(Nhóm bài liên hệ "thần mây" (valāhaka), thường làm bối cảnh kể/giảng pháp)

Tác giả: Thích Ca Mâu Ni Phật

Dịch giả: Thích Minh Châu

Thuộc bộ: , Tương Ưng Bộ Kinh, Nikaya, (32)

Ngôn ngữ: Pāli

Ấn Độ

Thời kỳ: Trước Công Nguyên

Nội Dung


Tương ưng Thần mây


I. Chủng Loại (S.iii,254)

1-2) Trú ở Sàvatthi...

3) -- Này các Tỷ-kheo, Ta sẽ thuyết cho các Ông về chư Thiên thuộc loại thần mây. Hãy lắng nghe.

4) -- Này các Tỷ-kheo, thế nào là chư Thiên thuộc loại thần mây? Có chư Thiên, này các Tỷ-kheo, thuộc loại mây lạnh. Có chư Thiên, này các Tỷ-kheo, thuộc loại mây nóng. Có chư Thiên, này các Tỷ-kheo, thuộc loại mây sấm. Có chư Thiên, này các Tỷ-kheo, thuộc loại mây gió. Có chư Thiên, này các Tỷ-kheo, thuộc loại mây mưa.

5) Như vậy, này các Tỷ-kheo, họ được gọi là chư Thiên thuộc loại thần mây.

II. Thiện Hành (S.iii,254)

1-3) Nhân duyên ở Sàvatthi...

Ngồi xuống một bên, Tỷ-kheo ấy bạch Thế Tôn:

-- Do nhân gì, do duyên gì, bạch Thế Tôn, ở đây, có loại (chúng sanh), sau khi thân hoại mạng chung, được sanh cọng trú với chư Thiên thuộc loại thần mây?

4) -- Ở đây, này các Tỷ-kheo, có loại (chúng sanh) làm thiện hạnh về thân, làm thiện hạnh về lời nói, làm thiện hạnh về ý. Họ được nghe như sau: "Chư Thiên thuộc loại thần mây được thọ mạng lâu dài, nhan sắc thù thắng, hưởng thọ nhiều lạc".

5) Họ suy nghĩ như sau: "Ôi mong rằng, sau khi thân hoại mạng chung, chúng ta được sanh cọng trú với chư Thiên thuộc loại thần mây!" Sau khi thân hoại mạng chung, loại (chúng sanh) ấy được sanh cọng trú với chư Thiên thuộc loại thần mây.

6) Do nhân này, do duyên này, này Tỷ-kheo, ở đây, có loại (chúng sanh), sau khi thân hoại mạng chung, được sanh cọng trú với chư Thiên thuộc loại thần mây.

III. Ủng Hộ Bố Thí (S.iii,254)

1-3) Nhân duyên ở Sàvatthi...

Ngồi xuống một bên, vị Tỷ-kheo ấy bạch Thế Tôn:

-- Do nhân gì, do duyên gì, bạch Thế Tôn, ở đây, có loại (chúng sanh), sau khi thân hoại mạng chung, được sanh cọng trú với chư Thiên thuộc loại thần mây lạnh?

4) -- Ở đây, này Tỷ-kheo, có loại (chúng sanh) làm thiện hạnh về thân, làm thiện hạnh về lời nói, làm thiện hạnh về ý. Họ được nghe như sau: "Chư Thiên thuộc loại thần mây lạnh được thọ mạng lâu dài, nhan sắc thù thắng, hưởng thọ nhiều lạc".

5) Họ suy nghĩ như sau: "Ôi mong rằng, sau khi thân hoại mạng chung, chúng ta được sanh cọng trú với chư Thiên thuộc loại thần mây lạnh!"

Họ bố thí đồ ăn... Họ bố thí đèn dầu. Sau khi thân hoại mạng chung, họ được sanh cọng trú với chư Thiên thuộc loại thần mây lạnh.

6) Do nhân này, do duyên này, này Tỷ-kheo, ở đây, một loại (chúng sanh), sau khi thân hoại mạng chung, được sanh cọng trú chư Thiên thuộc loại thần mây lạnh.

IV-VII. Ủng Hộ Bố Thí (2-5) (S.iii,256)

(Như kinh trên, chỉ khác là "chư Thiên thuộc loại thần mây khác như thần mây nóng" ... "thần mây mưa").

VIII. Lạnh

1-3) Nhân duyên ở Sàvatthi...

Ngồi xuống một bên, Tỷ-kheo ấy bạch Thế Tôn:

-- Do nhân gì, do duyên gì, bạch Thế Tôn, có khi trời lạnh?

4) -- Này Tỷ-kheo, có chư Thiên được gọi là thần mây lạnh. Khi chư Thiên ấy suy nghĩ: "Chúng ta hãy sống, hoan hỉ với tự thân". Tùy theo tâm nguyện của họ, trời lạnh.

5) Do nhân này, do duyên này, này Tỷ-kheo, có khi trời lạnh.

IX. Trời Nóng (S.iii,256)

(Như kinh trên, chỉ khác .... "ở đây là trời nóng và thuộc chư Thiên thuộc loại mây nóng").

X. Trời Sấm

(Như kinh trên, chỉ khác ... "ở đây là trời sấm và thuộc chư Thiên loại mây sấm").

XI. Trời Gió

(Như kinh trên, chỉ khác ... "ở đây trời gió và thuộc chư Thiên loại mây gió").

XII. Trời Mưa

(Như kinh trên, chỉ khác ... "ở đây trời mưa và thuộc chư Thiên loại mây mưa").

Cùng tác giả Thích Ca Mâu Ni Phật


  1. Kinh Đại không - Mahàsunnata sutta (Nhấn mạnh kỷ luật viễn ly (độc cư, hộ trì căn, định tĩnh) để an trú không tánh; "không" được hiểu như buông tướng chấp trong thực hành, không phải học thuyết trừu tượng)
  2. Tương ưng Sakka - Sakka-saṃyutta (Các bài liên hệ Sakka (Đế Thích), nêu cách vị thiên chủ tiếp cận và học pháp)
  3. Chuyện Tiền Thân Đức Phật (IV) - Jàtaka (Chuyện Tiền Thân Đức Phật tiếp theo, từ số chuyện 396 đến số 472)
  4. Tương ưng Đạo - Magga-saṃyutta (Trọng tâm về con đường tu tập (đặc biệt Bát chánh đạo) và cách triển khai đạo lộ trong thực hành)
  5. Kinh Giáo giới La-hầu-la ở rừng Ambala - Ambalatthikà Ràhulovàda sutta (Dạy về chân thật và tự phản tỉnh trước–trong–sau khi hành động (thân–khẩu–ý) như nền tảng thanh tịnh)
  6. Kinh Dạy Vacchagotta về Lửa - Aggivacchagotta sutta (Phá khung câu hỏi về Như Lai sau chết; dùng ví dụ "lửa tắt" để tránh chấp thường–đoạn và ngã kiến)
  7. Đại kinh Vaccaghotta - Mahàvacchagotta sutta (Nêu các mức độ chứng đắc trong hàng đệ tử (xuất gia và tại gia), khẳng định giáo pháp có thể thực chứng; Vaccha quy y và xin xuất gia)
  8. Kinh A-na-luật - Anuruddha sutta (Làm rõ các yếu tố đưa đến tâm giải thoát: viễn ly, không phóng dật, tinh tấn và tuệ tri như thật; cảnh báo không chấp thủ các sở đắc, phải hướng đến đoạn tận lậu hoặc)
  9. Kinh Dạy Vacchagotta về Tam Minh - Tevijjavacchagotta sutta (Bác gán ghép "toàn tri liên tục"; xác định Như Lai là bậc thành tựu tam minh (túc mạng, thiên nhãn, lậu tận))
  10. Tương ưng Moggallāna - Moggallāna-saṃyutta (Liên hệ (Đại) Moggallāna, nêu khía cạnh tu tập và kinh nghiệm hành trì)
  11. Kinh Niệm xứ - Satipatthàna sutta (Cách an trú niệm ở 4 nơi (thân, thọ, tâm, pháp))
  12. Kinh Tổng thuyết và Biệt thuyết - Uddesavibhanga sutta (Minh họa mô thức truyền thừa "tóm tắt → khai triển": một tổng thuyết ngắn được biệt thuyết chi tiết để làm rõ ý nghĩa thực hành; khuyến nối nguyên tắc khái quát với thao tác quán sát cụ thể)
  13. Kinh Ví dụ cái cưa - Kakacùpama sutta (Răn dạy nhẫn nhục trước xúc phạm và bạo lực, dùng ví dụ "dù bị cưa xẻ" vẫn không khởi sân và khuyến tu tâm từ)
  14. Tương ưng Tỷ-kheo-ni - Bhikkhunī-saṃyutta (Kệ ghi nhận kinh nghiệm tu tập của tỳ-kheo-ni qua các thử thách/dao động)
  15. Kinh Kevaddha (Kiên Cố) - Kevaddha sutta (Ba loại Thần-thông, thắc-mắc về tứ-đại)
  16. Kinh Nhiều cảm thọ - Bahuvedanìya sutta (Triển khai các hệ phân loại cảm thọ; làm rõ dục lạc và hỷ lạc thiền định để quán sát, không chấp thủ, hướng đến đoạn khổ)
  17. Kinh Căn tu tập - Indriyabhàvanà sutta (Bác quan niệm "tu căn" là triệt tiêu cảm giác; chỉ "vô thượng căn tu tập" là tiếp xúc sáu trần mà không bị tham–sân chi phối, chuyển hóa phản ứng bằng chánh niệm và tuệ tri)
  18. Tương ưng Sāriputta - Sāriputta-saṃyutta (Liên hệ Sāriputta, làm rõ pháp học và phương pháp thực hành)
  19. Kinh Devadaha - Devadaha sutta (Đối thoại với Nigaṇṭha về khổ hạnh cực đoan và thuyết )
  20. Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa - Vaṅgīsa-saṃyutta (Các bài kệ của Trưởng lão Vaṅgīsa, phản ánh tâm hành và kỷ luật tu tập)
  21. Kinh Đoạn giảm - Sallekha sutta (Thực hành đối trị: tham→ly tham, sân→từ, mạn→khiêm, ganh→tùy hỷ)
  22. Tương ưng Vô thủy - Anamatagga-saṃyutta (Nhấn mạnh luân hồi vô thủy và tính cấp thiết của giải thoát)
  23. Kinh Tiểu Tụng - Khuddakapàtha (Quyển Tiểu Tụng này được dùng như một quyển kinh dẫn nhập hữu ích trong bước đầu của đời sống tu sĩ và trong đời sống của mọi Phật tử hiện thời)
  24. Kinh Trường Trảo - Dìghanakha sutta (Phân tích cơ chế chấp kiến "tất cả/không gì"; hướng về quán cảm thọ và các pháp hữu vi như vô thường–khổ–vô ngã)
  25. Phật Thuyết Kinh A Di Đà - 佛說阿彌陀經 (Kinh A Di Đà)
  26. Kinh A-sá-nang-chi - Atànàtiya sutta (Bản Hộ-Kinh giúp hộ-vệ các Tỳ-kheo)
  27. Kinh Thánh cầu - Ariyapariyesanà sutta (Thuật lại hành trình tìm đạo: phân biệt "phi thánh cầu" và "thánh cầu", kể việc học đạo, khổ hạnh và chứng ngộ Trung đạo rồi hoằng pháp)
  28. Kinh Subha - Subha sutta (Tôn giả Ānanda tóm lược cốt lõi giáo pháp theo tam học (giới–định–tuệ) và ý nghĩa thanh tịnh, phù hợp người mới tìm hiểu)
  29. Chương hai pháp - Dukanipāta (Các kinh triển khai theo cặp đôi (hai pháp) — hai điều cần thành tựu/đoạn trừ, hai thái cực đạo đức–tâm lý, hoặc hai điều kiện tu tập. Vấn đề quan trọng: làm rõ tư duy "đối trị" và "đi kèm", chuyển từ hiểu khái niệm sang lựa chọn hành động cụ thể)
  30. Kinh Lomasakangiya Nhất dạ hiền giả - Lomasakangiyabhaddekaratta sutta (Nhắc bài kệ "nhất dạ hiền giả" liên hệ trường hợp Lomasakaṅgiya; nhấn mạnh lực giải thoát nằm ở tuệ tri hiện pháp, không trôi theo ký ức và dự phóng)
  31. Kinh Khởi thế nhân bổn - Agganna sutta (Thế-giới: từ sơ-khai đến lúc thành bốn giai-cấp)
  32. Kinh Phật Tự Thuyết - Udàna (Gồm các đoạn kinh ngắn có bối cảnh tự sự; mỗi đoạn thường kết thúc bằng một "cảm hứng ngôn" (udāna) dưới dạng kệ. Chủ đề trải rộng, thường chạm tới các vấn đề như vô thường, tham ái, và những phát biểu về Niết-bàn trong văn cảnh cụ thể)
  33. Kinh Ghatìkàra - Ghatìkàra sutta (Câu chuyện thời Phật Kassapa về cư sĩ thợ gốm hộ trì cha mẹ và Tam bảo; nêu hình mẫu công hạnh tại gia)
  34. Kinh Nhập tức, Xuất tức niệm (Kinh Quán niệm hơi thở) - Anàpànasati sutta (Dạy 16 bước niệm hơi thở (thân–thọ–tâm–pháp) và nối trực tiếp với Tứ niệm xứ, Thất giác chi, minh và giải thoát; văn bản nền tảng thiền hơi thở)
  35. Tương ưng Loài rồng - Nāga-saṃyutta (Nhóm bài liên hệ nāga, thiên về minh họa/đối thoại trong bối cảnh giáo hóa)
  36. Kinh Đại hội - Mahàsamaya sutta (Tên chư Thiên đến hội để chiêm-ngưỡng Phật)
  37. Trường Bộ Kinh - Dīgha-Nikāya (Tên gọi khác: Kinh Trường Bộ, 長部經)
  38. Đại kinh Thí dụ Lõi cây - Mahasaropama-sutta (Ví cây có vỏ, giác và lõi để chỉ nguy cơ nhầm thành tựu trung gian (lợi dưỡng, danh tiếng, tri thức, định lực) với mục tiêu giải thoát)
  39. Kinh Subha (Tu-bà) - Subha sutta (Ba Thánh-uẩn: Giới, Định, Huệ)
  40. Kinh Hàng ma - Màratajjanìya sutta (Thuật chuyện Mục-kiền-liên quở trách Ma quấy nhiễu và nêu bài học về tinh tấn, chánh niệm trước chướng ngại nội–ngoại duyên)
  41. Tương ưng Lakkhaṇa - Lakkhaṇa-saṃyutta (Nhóm bài về quả báo/cảnh giới và bài học đạo đức qua nhân vật Lakkhaṇa)
  42. Kinh Không uế nhiễm - Anangana sutta (Phân loại các hạng người có/không có )
  43. Kinh Tướng - Lakkhana sutta (32 tướng đại-trượng-phu do công-đức tu đời trước)
  44. Chương năm pháp - Pañcakanipāta (Theo năm pháp, xoay quanh các nhóm quan trọng cho tu tập và đời sống. Vấn đề quan trọng: tính "thực dụng" của pháp số—nhiều nhóm năm như checklist tự kiểm, phòng hộ, điều chỉnh hành vi)
  45. Kinh Bàhitika - Bàhitika sutta (Nêu các hạnh đáng tán thán qua thân–khẩu–ý; đặt tiêu chí đánh giá trên thiện hạnh và tâm ý, không trên địa vị hay sở hữu)
  46. Chương một pháp - Ekakanipāta (Tóm tắt: Tập hợp nhiều bài kinh ngắn "một pháp", nhấn mạnh một yếu tố then chốt cần tu tập/đoạn trừ (chánh niệm, tinh tấn, tri túc, không phóng dật...))
  47. Kinh A-nan Nhất dạ hiền giả - Anandabhaddekaratta sutta (Giải thích cho A-nan ý nghĩa "nhất dạ hiền giả": tuệ tri pháp hiện tại mà không dính mắc thời gian tâm lý; "sống với hiện tại" là không để tham–sân–si vận hành qua hồi tưởng/dự phóng)
  48. Kinh Ratthapàla - Ratthapàla sutta (Chuyện xuất gia và trở về thăm nhà; nêu động cơ xuất ly dựa trên vô thường, không chỗ nương, không thỏa mãn và phải bỏ lại tất cả)
  49. Kinh Giáo giới Phú-lâu-na - Punnovàda sutta (Đức Phật thử sức Puṇṇa bằng các tình huống bị mắng–đánh–hại, rồi dạy thái độ nhẫn nhục và từ tâm khi hoằng hóa; đạo lực nằm ở vô sân và tuệ tri đúng pháp trước nghịch duyên)
  50. Kinh Ví dụ tấm vải - Vatthùpama sutta (Dùng ẩn dụ Tấm Vải để nói về thanh tịnh tâm)

Xem
tất cả tác phẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

dân tộc ê đê