Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+1 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21212

UTF-8: E58B9C

UTF-32: 52DC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Pinyin: wěng,yǎng

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOI

Tiếng Nhật (On): OU O AU

Quan Thoại: wěng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phùng [ féng ]

6453, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: may áo

Xem thêm:

đốn [ ]

74F2, tổng 8 nét, bộ ngoã 瓦 (+4 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt