Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+1 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21212

UTF-8: E58B9C

UTF-32: 52DC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Pinyin: wěng,yǎng

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOI

Tiếng Nhật (On): OU O AU

Quan Thoại: wěng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vãn [ wǎn ]

8F13, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: kéo xe

Xem thêm:

[ xiá ]

823A, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Xem thêm:

phụ [ fǔ ]

8F14, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xương má ; 2. giúp đỡ ; 3. giáp, gần kề

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8