Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 碲

碲

Thông tin ký tự

Bộ: thạch ⽯(+9 nét) (đá)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30898

UTF-8: E7A2B2

UTF-32: 78B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: tellurium (element 52, Te)

Pinyin: dì

Tiếng Nhật: テイ

Tiếng Nhật (On): TEI

Quan Thoại: dì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

các [ gé ]

9601, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cái lầu

Xem thêm:

ấm, ẩm [ yǐn ]

98EE, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. uống ; 2. nước uống ; 3. thuốc nước

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6