Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勼

勼

Thông tin ký tự

Bộ: bao ⼓(+2 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21244

UTF-8: E58BBC

UTF-32: 52FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau1

Định nghĩa tiếng Anh: to hook, entice, inveigle; surname

Pinyin: jiū

Tiếng Nhật: キュウ ク

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMERU ATSUMARU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7505, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

5B4A, tổng 22 nét, bộ nữ 女 (+19 nét)

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025