Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匀 - quân | 匀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+2 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21248

UTF-8: E58C80

UTF-32: 5300

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: equal

Tiếng Hàn (Hangul): :N :N

Pinyin: yún,jūn,yùn

Tiếng Nhật: イン ととのう

Tiếng Nhật (Kun): SUKUNAI HITOSHII

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): KYUN YUN

Quan Thoại: yún

Âm thời Đường: uin

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

上界
thượng giới

Xem thêm:

辭官
từ quan

Xem thêm:

動產
động sản
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt kê