Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匀

匀

Thông tin ký tự

Bộ: bao ⼓(+2 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21248

UTF-8: E58C80

UTF-32: 5300

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: equal

Tiếng Hàn (Hangul): 균:N 윤:N

Pinyin: yún,jūn,yùn

Tiếng Nhật: イン ととのう

Tiếng Nhật (Kun): SUKUNAI HITOSHII

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): KYUN YUN

Quan Thoại: yún

Âm thời Đường: uin

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp [ ]

9B76, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình