Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+3 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21253

UTF-8: E58C85

UTF-32: 5305

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baau1

Định nghĩa tiếng Anh: wrap, pack, bundle; package

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bāo,páo,

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ つつむ つつみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMU TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: bāo

Âm thời Đường: bau

Tiếng Việt: bao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lữ [ l ]

8190, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: xương sống

Xem thêm:

cấu [ ]

508B, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ