Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匏 - biều | bào | 匏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+9 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21263

UTF-8: E58C8F

UTF-32: 530F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau4

Định nghĩa tiếng Anh: gourd; musical instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: páo

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ ひさご

Tiếng Nhật (Kun): HISAGO

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: páo

Tiếng Việt: bầu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhu [ ]

875A, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

骨肉
cốt nhục

Xem thêm:

介靣
giới diện
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp giường