Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匑

匑

Thông tin ký tự

Bộ: bao ⼓(+1 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21265

UTF-8: E58C91

UTF-32: 5311

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: キュウ ク キク コク

Tiếng Nhật (Kun): UYAMAU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU KIKU KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUNG

Quan Thoại: gōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch [ ]

58BF, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

quai [ guāi ]

4E56, tổng 8 nét, bộ triệt 丿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trái ngược ; 2. láu lỉnh

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng