Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+13 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21268

UTF-8: E58C94

UTF-32: 5314

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Tiếng Nhật: キュウ キク ゴク

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

gia [ jiā ]

50A2, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: đồ dùng trong nhà

Xem thêm:

đồi [ tuí ]

9893, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sụt, lở ; 2. suy đồi

Quảng Cáo

hạt kê