Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+13 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21268

UTF-8: E58C94

UTF-32: 5314

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Tiếng Nhật: キュウ キク ゴク

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

佊子
bỉ tử

Xem thêm:

thiêm [ diàn , shān ]

75C1, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: sốt rét lâu ngày

Xem thêm:

quân [ jūn ]

94A7, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quân (đơn vị đo, bằng 30 cân) ; 2. cái compas của thợ gốm (để nặn các đồ hình tròn)

Quảng Cáo

tiếng hán việt