Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匔 - cung | khung | 匔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+13 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21268

UTF-8: E58C94

UTF-32: 5314

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Tiếng Nhật: キュウ キク ゴク

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thực [ lì , lóng , shí ]

8755, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bị sâu mọt đục khoét ; 2. nhật thực, nguyệt thực

Xem thêm:

攝主
nhiếp chủ

Xem thêm:

tuệ [ ]

6A85, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng