Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chuỷ (+9 nét) (cái thìa (cái muỗng))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21272

UTF-8: E58C98

UTF-32: 5318

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou5

Định nghĩa tiếng Anh: the brain

Tiếng Nhật: ドウ ノウ

Tiếng Nhật (Kun): NAUZURU

Tiếng Nhật (On): DOU NOU

Tiếng Hàn (Latinh): NOY

Quan Thoại: nǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

blogspot