Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+0 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 21274

UTF-8: E58C9A

UTF-32: 531A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: box; Kangxi radical 22

Pinyin: fāng,fàng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ はこがまえ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ qín ]

5E88, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 (+4 nét)

Xem thêm:

loan, quan, tiếu [ guān , wān ]

5173, tổng 6 nét, bộ bát 八 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cửa ải, cửa ô ; 2. đóng (cửa) ; 3. quan hệ, liên quan

Quảng Cáo

bánh canh khô huế