Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匧 - kiếp | 匧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+7 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21287

UTF-8: E58CA7

UTF-32: 5327

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: a trunk; a portfolio

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cúc [ ]

9D74, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

5BDB, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Xem thêm:

[ shū , shǔ , xū ]

852C, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: rau, cỏ ăn được

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm