Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+7 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21287

UTF-8: E58CA7

UTF-32: 5327

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haap6

Định nghĩa tiếng Anh: a trunk; a portfolio

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): HAKO

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEP

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thung [ ]

779B, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Xem thêm:

đồng [ dòng , tòng ]

8855, tổng 12 nét, bộ hành 行 (+6 nét)

Nghĩa: dãy phố thẳng suốt

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai