Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+9 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21292

UTF-8: E58CAC

UTF-32: 532C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): MASU MOTAI

Tiếng Nhật (On): YU TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tủ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vân [ yì , yún , yùn ]

82B8, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: gieo, rắc

Xem thêm:

thung, tung, tòng, tùng, túng, tụng [ cōng , cóng , zōng , zòng ]

4ECE, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: ung dung; đi theo

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng