Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 芸

芸

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33464

UTF-8: E88AB8

UTF-32: 82B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: rue, herb used to keep insects away; to cut grass or weeds; art, talent, ability, craft, technique, performance, acting, trick, stunt

Tiếng Hàn (Hangul): 예:N 운:0N

Pinyin: yún,yùn

Tiếng Nhật: ゲイ うえる のり わざ

Tiếng Nhật (Kun): WAZA KUSANOKOU KUSAGIRU

Tiếng Nhật (On): GEI UN KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): WUN YEY

Quan Thoại: yún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

噜苏
lỗ tô

Xem thêm:

官事
quan sự

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn