Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匳 - liêm | 匳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+13 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21299

UTF-8: E58CB3

UTF-32: 5333

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: ladies toilet case with mirror

Tiếng Nhật: レン くしげ

Tiếng Nhật (Kun): KUSHIGE

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEM

Quan Thoại: lián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

正號
chính hiệu

Xem thêm:

检阅
kiểm duyệt

Xem thêm:

bang, bảng [ bǎng ]

7D81, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trói, buộc ; 2. dây trói

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ram sỉ