Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+11 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27168

UTF-8: E6A8A0

UTF-32: 6A20

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: elm; gum

Pinyin: mán,lǎng

Tiếng Nhật: ボン モン バン マン ロウ

Tiếng Nhật (On): BON MON BAN MAN

Quan Thoại: mán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6782, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Xem thêm:

[ dì ]

54CB, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Xem thêm:

thiên [ tiān ]

9754, tổng 12 nét, bộ thanh 青 (+4 nét)

Quảng Cáo

bán thảo dược