Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+17 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 21302

UTF-8: E58CB6

UTF-32: 5336

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Định nghĩa tiếng Anh: a coffin containing a corpse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: キュウ ひつぎ

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

8109, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mạch máu ; 2. mạch, thớ, gân ; 3. liền nhau ; 4. nhìn đăm đắm

Xem thêm:

無私
vô tư

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân