Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匶 - cữu | cựu | 匶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+17 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 21302

UTF-8: E58CB6

UTF-32: 5336

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau3

Định nghĩa tiếng Anh: a coffin containing a corpse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: キュウ ひつぎ

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiù

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

间断
gián đoạn

Xem thêm:

羽化
vũ hoá

Xem thêm:

lang [ láng , lǎng ]

6994, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tân lang 榔,榔) ; 2. (xem: lang đầu 頭)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò