Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+18 nét) (tủ đựng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 21303

UTF-8: E58CB7

UTF-32: 5337

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goek3

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: キヨ

Tiếng Nhật (On): KYO GO

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

北周
bắc chu

Xem thêm:

huề, hy [ xī ]

9145, tổng 20 nét, bộ ấp 邑 (+18 nét)

Nghĩa: 1. núi đồi hiểm yếu ; 2. tên một vùng đất thời xưa (nay ở phía đông huyện Đông A, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc) ; 3. tên một ấp của nước Kỷ thời Xuân Thu (nay ở phía tây bắc thành phố Thanh Châu, tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

Xem thêm:

bàn [ pán ]

69C3, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái mâm gỗ ; 2. vui vầy

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng