Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+3 nét) (số mười)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21324

UTF-8: E58D8C

UTF-32: 534C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sei3

Định nghĩa tiếng Anh: forty, fortieth

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ

Tiếng Nhật (Kun): YONJUU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SIP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tấp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bảo [ ]

5822, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai