Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 卌 - tấp | 卌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+3 nét) (số mười)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21324

UTF-8: E58D8C

UTF-32: 534C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sei3

Định nghĩa tiếng Anh: forty, fortieth

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ

Tiếng Nhật (Kun): YONJUU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SIP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: tấp

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

國命
quốc mệnh

Xem thêm:

ải, ức [ ái , yì ]

91B7, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Xem thêm:

thọ [ shòu ]

5BFF, tổng 7 nét, bộ thốn 寸 (+4 nét)

Nghĩa: thọ, sống lâu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mat mia