
Thông tin ký tự
Bộ: thập ⼗(+4 nét) (số mười)
Tổng nét: 4 nét
Unicode: 21325
UTF-8: E58D8D
UTF-32: 534D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: maan6
Định nghĩa tiếng Anh: swastika, one of the auspicious signs recognized (e.g. in Chinese Tathagata Buddhism) as being on the chest of Buddha (and variously seen in statuary on the chest, soles of the feet, or palms of the hands)
Tiếng Nhật (Kun): MANJI
Tiếng Hàn (Latinh): MAN
Quan Thoại: wàn
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du