Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+4 nét) (số mười)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21325

UTF-8: E58D8D

UTF-32: 534D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: swastika, one of the auspicious signs recognized (e.g. in Chinese Tathagata Buddhism) as being on the chest of Buddha (and variously seen in statuary on the chest, soles of the feet, or palms of the hands)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: マン バン まんじ

Tiếng Nhật (Kun): MANJI

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: wàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

bôi, bùi, hoại, khôi, nhưỡng, phôi [ huài ]

58CA, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

家慈
gia từ

Xem thêm:

佳士
gia sĩ

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh