Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 卐 - vạn | 卐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thập (+4 nét) (số mười)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21328

UTF-8: E58D90

UTF-32: 5350

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: swastika, one of the auspicious signs recognized (e.g. in Chinese Tathagata Buddhism) as being on the chest of Buddha (and variously seen in statuary on the chest, soles of the feet, or palms of the hands)

Pinyin: wàn

Tiếng Nhật: バン

Tiếng Nhật (Kun): MANJI

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: wàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mã, mạ, mạch [ mà , mài ]

561C, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: nhãn hiệu, mark hàng hoá

Xem thêm:

lạp [ là ]

81C8, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: ngày lễ tất niên

Xem thêm:

uế [ huì ]

79FD, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ xấu, cỏ dại ; 2. bẩn thỉu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

thái ất tử vi 2026