
Thông tin ký tự
Bộ: thập ⼗(+4 nét) (số mười)
Tổng nét: 4 nét
Unicode: 21328
UTF-8: E58D90
UTF-32: 5350
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: maan6
Định nghĩa tiếng Anh: swastika, one of the auspicious signs recognized (e.g. in Chinese Tathagata Buddhism) as being on the chest of Buddha (and variously seen in statuary on the chest, soles of the feet, or palms of the hands)
Pinyin: wàn
Tiếng Nhật: バン
Tiếng Nhật (Kun): MANJI
Tiếng Hàn (Latinh): MAN
Quan Thoại: wàn
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 1 - (秦檜像其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)