Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bốc (+2 nét) (xem bói)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21341

UTF-8: E58D9D

UTF-32: 535D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: hair style; ore

Pinyin: guàn,kuàng

Tiếng Nhật: コウ オウ カン あげまき

Tiếng Nhật (Kun): AGEMAKI ITOKENAI ARAGANE

Tiếng Nhật (On): KAN KOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: kuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5E65, tổng 15 nét, bộ cân 巾 (+12 nét)

Xem thêm:

過繼
quá kế

Xem thêm:

蠷螋
cù sưu

Quảng Cáo

đậu phộng ngon