Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bốc (+5 197’ nét) (xem bói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21348

UTF-8: E58DA4

UTF-32: 5364

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: salt

Pinyin: , 74609.020

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (On): SEI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

散馬
tản mã

Xem thêm:

trì, trĩ, đề, đệ [ chí , dì , tí , zhì ]

8E36, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đi ; 2. đá

Xem thêm:

quỵ [ guì ]

8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quỳ gối ; 2. chân cua

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y