Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厂商
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tần [ pín ]

56AC, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Nghĩa: nhăn mặt

Xem thêm:

thận [ shèn ]

8703, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. loài ốc, sò, hến ; 2. đồ tế

Xem thêm:

miễn, mẫn, thằng [ miǎn , mǐn , shéng ]

6E11, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Thằng

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng