Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 历练
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

biện [ biàn ]

535E, tổng 4 nét, bộ bốc 卜 (+2 nét)

Nghĩa: nóng nảy, bồn chồn

Xem thêm:

cưu, khưu, quy, quân [ guī , jūn , qiū ]

9F9C, tổng 16 nét, bộ quy 龜 (+0 nét)

Nghĩa: (xem: khưu từ 茲,兹); con rùa

Quảng Cáo

cách làm chả giò