Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厓

厓

Thông tin ký tự

Bộ: hán ⼚(+6 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21395

UTF-8: E58E93

UTF-32: 5393

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai4

Định nghĩa tiếng Anh: precipice, shore, bank; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 애:0N

Pinyin: yá,ái

Tiếng Nhật: ガイ ゲ ギ がけ

Tiếng Nhật (Kun): GAKE KISHI KATAHE HATE

Tiếng Nhật (On): GAI GE GI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: yá

Tiếng Việt: day

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoang [ huǎng ]

8B0A, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: nói dối

Xem thêm:

[ ]

9F3C, tổng 16 nét, bộ tỵ 鼻 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân