Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+9 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21409

UTF-8: E58EA1

UTF-32: 53A1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Tiếng Nhật: ゲン はら

Tiếng Nhật (On): GEN

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dăng [ yíng ]

8747, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. con ruồi ; 2. nhỏ bé

Xem thêm:

thiết [ qiè ]

7ACA, tổng 22 nét, bộ huyệt 穴 (+17 nét)

Nghĩa: ăn cắp, ăn trộm

Quảng Cáo

khoan tường tphcm