Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+9 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21409

UTF-8: E58EA1

UTF-32: 53A1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Tiếng Nhật: ゲン はら

Tiếng Nhật (On): GEN

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lung [ lóng ]

74CF, tổng 21 nét, bộ ngọc 玉 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: linh lung 瓏,珑)

Xem thêm:

cán, giản [ jiǎn ]

8947, tổng 17 nét, bộ y 衣 (+12 nét)

Nghĩa: nếp trên quần

Xem thêm:

thuỷ [ shuǐ ]

6C34, tổng 4 nét, bộ thuỷ 水 (+0 nét)

Nghĩa: 1. nước ; 2. sao Thuỷ

Quảng Cáo

cửa kính quận 5