
Thông tin ký tự
Bộ: hán ⼚(+9 nét) (sườn núi, vách đá)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 21410
UTF-8: E58EA2
UTF-32: 53A2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Minh kiến - (Abhisamaya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàn Tín giảng binh xứ - (韓信講兵處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thọ - (Vedanā-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật