Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 厢 - sương | tương | 厢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+9 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21410

UTF-8: E58EA2

UTF-32: 53A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: side-room, wing; theatre box

Quan Thoại: xiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tháp [ ]

9B76, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

thuyên, thuân [ quān ]

609B, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: đổ lỗi, chừa

Xem thêm:

水陸齋
thuỷ lục trai
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng