Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+1 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21415

UTF-8: E58EA7

UTF-32: 53A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din1

Pinyin: diān

Tiếng Nhật: テン

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA

Tiếng Nhật (On): TEN

Quan Thoại: diān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

địch [ dí ]

7BF4, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái sáo (để thổi)

Xem thêm:

thiến, tinh [ jīng ]

83C1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (xem: vu tinh 菁,菁) ; 2. hoa cỏ ; 3. rậm rạp tốt tươi

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng