Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厼

厼

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư ⼛(+3 42 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21436

UTF-8: E58EBC

UTF-32: 53BC

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: kwukyel

Tiếng Hàn (Latinh): UK KUM

Quan Thoại: ěr

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ líng ]

7FCE, tổng 11 nét, bộ vũ 羽 (+5 nét)

Nghĩa: lông cánh chim

Xem thêm:

螔蝓
di du

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa