Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+6 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21441

UTF-8: E58F81

UTF-32: 53C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: bank form of numeral ’three’

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): MITSU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: sān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

恩施
ân thi

Xem thêm:

muội, mạt [ mèi , mò ]

59BA, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: em gái

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng