Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 參謀
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiển [ xiǎn ]

6BE8, tổng 10 nét, bộ mao 毛 (+6 nét)

Nghĩa: lông mới mọc đều và đẹp của các loài chim thú

Xem thêm:

yêm [ yān ]

61E8, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Nghĩa: bơ phờ, phờ phạc, thoi thóp

Xem thêm:

[ ]

97FE, tổng 20 nét, bộ âm 音 (+11 nét)

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè