
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+4 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 32829
UTF-8: E880BD
UTF-32: 803D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liễu Hạ Huệ mộ - (柳下惠墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Diệu Pháp Liên Hoa Kinh - (妙法蓮華經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: