Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 叆 - ái | 叆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+12 7 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21446

UTF-8: E58F86

UTF-32: 53C6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi2

Định nghĩa tiếng Anh: cloudy sky; dark, obscure

Tiếng Nhật (On): AI

Quan Thoại: ài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

祝慶
chúc khánh

Xem thêm:

別業
biệt nghiệp

Xem thêm:

士女
sĩ nữ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

do thai nam