Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+5 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21459

UTF-8: E58F93

UTF-32: 53D3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: affair, matter; work

Pinyin: shì,

Tiếng Nhật: こと

Tiếng Nhật (Kun): KOTO

Tiếng Nhật (On): SHI ZU

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

资格
tư cách

Xem thêm:

quắc [ guó ]

5E3C, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: một thứ đồ trang sức trên đầu của phụ nữ

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng