Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 叓 - lại | sự | 叓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+5 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21459

UTF-8: E58F93

UTF-32: 53D3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: affair, matter; work

Pinyin: shì,

Tiếng Nhật: こと

Tiếng Nhật (Kun): KOTO

Tiếng Nhật (On): SHI ZU

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7CAF, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Xem thêm:

thoan [ cuān ]

8E7F, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhảy tót, vụt lên ; 2. ộc ra, phọt ra ; 3. được thăng chức

Xem thêm:

古史
cổ sử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng