Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+7 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21466

UTF-8: E58F9A

UTF-32: 53DA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa2

Định nghĩa tiếng Anh: False

Pinyin: jiǎ,xiá

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KARIRU KASU

Tiếng Nhật (On): KA KE GE

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: xiá jiǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trù [ chóu , chú ]

8E70, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: trì trù 躊)

Xem thêm:

hỗ [ gǔ , jiǎ ]

560F, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: phúc lớn, trường thọ

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng