Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+7 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21468

UTF-8: E58F9C

UTF-32: 53DC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: old man

Tiếng Nhật: ソウ シュ おきな

Quan Thoại: sǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khuê [ guī ]

8325, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

củ [ jǔ ]

6907, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cây củ (một loại cây cao rụng lá, quả ngọt như mật) ; 2. cái giá gỗ để phóng sinh khi tế tự thời xưa

Xem thêm:

sá, xá [ chà ]

6C4A, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: dòng nhánh, dòng nước chảy rẽ

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng