Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 只

只

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21482

UTF-8: E58FAA

UTF-32: 53EA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: only, just, simply

Tiếng Hàn (Hangul): 지:0E

Pinyin: zhǐ,zhī

Tiếng Nhật: シ シツ シチ ただ

Tiếng Nhật (Kun): TADA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhǐ

Âm thời Đường: *jǐɛ

Tiếng Việt: chỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàm [ hán ]

7113, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: nhiệt hàm, lượng chứa nhiệt

Xem thêm:

áo, úc [ ào , yù ]

5967, tổng 13 nét, bộ đại 大 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sâu xa ; 2. khó hiểu ; 3. nước Áo

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm