Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21495

UTF-8: E58FB7

UTF-32: 53F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: mark, sign; symbol; number

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: háo,hào,xiāo

Tiếng Nhật: ゴウ コウ キョウ さけぶ よぶ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU YOBINA

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Tiếng Việt: hiệu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giao, giáo [ jiāo , jiào ]

654E, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dạy dỗ, truyền thụ ; 2. tôn giáo, đạo ; 3. sai bảo, khiến ; 4. cho phép

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát