Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 作物
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hề [ qī , xī , xí ]

8E4A, tổng 17 nét, bộ túc 足 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lối người đi, lối đi ; 2. đi tắt qua

Xem thêm:

nga [ é ]

9507, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố osimi, Os

Quảng Cáo

hat vung