Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21499

UTF-8: E58FBB

UTF-32: 53FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lak6

Định nghĩa tiếng Anh: used in place names; (Cant.) smart, clever

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ロク リョク

Tiếng Nhật (On): ROKU RYOKU

Quan Thoại:

Tiếng Việt: sựt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8F06, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Xem thêm:

ái [ ài ]

50FE, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: phảng phất, lờ mờ

Quảng Cáo

gường tủ