Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20734

UTF-8: E583BE

UTF-32: 50FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi3

Định nghĩa tiếng Anh: like

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ài

Tiếng Nhật: アイ

Tiếng Nhật (Kun): HONOKA KAKURERU MUSEBU KANASHIMU

Tiếng Nhật (On): AI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồn, khổn [ kǔn ]

6346, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ghép chặt ; 2. trói

Xem thêm:

教区
giáo khu

Xem thêm:

quynh, quýnh [ jiǒng ]

7D45, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: mặc lồng ra ngoài

Quảng Cáo

app đánh vần