
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 21502
UTF-8: E58FBE
UTF-32: 53FE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Triệu Vũ Đế cố cảnh - (趙武帝故境) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sandaka - (Sandaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Tước đài - (銅雀臺) | Nguyễn Du